loang lổ

  1. nhiều vếtkhác màu nhau: Bức tường loang lổ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "loang lổ"

loang lổ
Bức tường trong phòng tắm bị loang lổ vì hơi nước.